Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
arrive /əˈraɪv/
A1đến nơi
“The car will arrive soon.”
accompany /əˈkʌmpəni/
B1đi cùng, đồng hành
“A local guide will accompany the tour group through the ancient ruins.”
advance /ədˈvɑːns/
B1sự đặt trước, làm trước
“You can get cheaper train tickets if you book several weeks in advance.”
