BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

arrive /əˈraɪv/
A1

đến nơi

The car will arrive soon.

accompany /əˈkʌmpəni/
B1

đi cùng, đồng hành

A local guide will accompany the tour group through the ancient ruins.

advance /ədˈvɑːns/
B1

sự đặt trước, làm trước

You can get cheaper train tickets if you book several weeks in advance.