BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

advance /ədˈvɑːns/
B1

sự đặt trước, làm trước

You can get cheaper train tickets if you book several weeks in advance.

airfreight /ˈeə.freɪt/
B2

hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không

We decided to ship the fragile souvenirs via airfreight to ensure they arrived quickly.