Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
address /əˈdres/
B1Giải quyết, xử lý (vấn đề/thách thức)
“We need to address these technical issues immediately.”
accomplish /əˈkɑːmplɪʃ/
B2hoàn thành xuất sắc, đạt được
“We accomplished all targets, which boosted team morale.”
align /əˈlaɪn/
B2thống nhất, đồng bộ quan điểm hoặc mục tiêu
“We need to align our marketing campaign with the product release date.”
assign /əˈsaɪn/
B2phân công, giao việc
“You were assigned so many tough projects.”
associate /əˈsəʊʃiət/
B2Đồng nghiệp, người hợp tác trong công việc hoặc xã hội.
“He invited several business associates to his dinner party.”
