Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
arch /ɑːtʃ/
B2vòm cửa hoặc nhịp vòm
“The stone arch above the entrance channels vertical stress to the side walls.”
