BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

arrange /əˈreɪndʒ/
A2

Sắp xếp, thu xếp

Can you arrange a taxi for 6 AM tomorrow?

allot /əˈlɒt/
B1

chia phần, giao cho một số lượng nhất định

The teacher will allot twenty minutes for the quiz.

antidate /ˈæn.ti.deɪt/
C2

Ghi lùi ngày trên văn bản công văn

The legal team refused to antidate the employment contract.