BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

archive /ˈɑː.kaɪv/
B2

Kho lưu trữ tư liệu học thuật

Historians consulted the university archive to locate handwritten colonial correspondence.

autopopulate /ˌɑː.t̬oʊˈpɑː.pjə.leɪt/
C1

Tự động điền; tự động nạp các ô nhập liệu hoặc tham số bằng bản ghi cơ sở dữ liệu có sẵn mà không cần gõ thủ công.

The billing module will autopopulate customer shipping addresses as soon as the client selects a verified corporate ID.