BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

apply /əˈplaɪ/
A2

nộp đơn xin việc

You should apply for this position online.

accept /əkˈsept/
B1

chấp nhận lời mời làm việc

She decided to accept the position of team lead.

advertise /ˈædvətaɪz/
B1

đăng tin tuyển dụng

We plan to advertise the open role on job boards.

appoint /əˈpɔɪnt/
B1

Bổ nhiệm, chỉ định chức vụ

He was appointed as the new regional director.

accomplish /əˈkɑːmplɪʃ/
B2

hoàn thành xuất sắc, đạt được

We accomplished all targets, which boosted team morale.