Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
accommodate /əˈkɑːmədeɪt/
B2điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu
“The school modified its facilities to accommodate students in wheelchairs.”
