Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
argue /ˈɑːrɡjuː/
A2Tranh cãi
“Let's not argue about small things.”
abandon /əˈbæn.dən/
B1bỏ rơi, từ bỏ người thân hoặc gia đình
“He felt deeply hurt when his father abandoned the family.”
adore /əˈdɔːr/
B1yêu thương hết lòng, hết mực cưng chiều
“Both grandparents absolutely adore their newest granddaughter.”
adopt /əˈdɑːpt/
B2nhận nuôi
“Many people choose to adopt pets instead of buying them.”
amalgamate /əˈmæl.ɡə.meɪt/
C2Hòa quyện, sáp nhập hai gia đình hoặc nhóm người thành một thể thống nhất.
“The remarriage forced two distinct family cultures to amalgamate under one roof.”
avow /əˈvaʊ/
C2Công khai thừa nhận một tình cảm, nghĩa vụ hoặc mối liên kết xã hội.
“He felt obligated to avow his enduring loyalty to his childhood companion.”
