Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
applaud /əˈplɔːd/
B1vỗ tay tán thưởng
“The crowd began to applaud as the singer walked onstage.”
