Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
ask over
B1mời sang nhà chơi
“We should ask our new neighbors over for coffee.”
act on
B2hành động dựa theo lời khuyên hoặc thông tin
“Police acted on a tip from a local resident.”
act out
B2diễn lại tình huống, quậy phá để biểu lộ cảm xúc
“The drama students acted out a famous scene from the play.”
answer back /ˈɑːnsə bæk/
B2đáp lại một cách xấc xược
“Do not answer back when your parents give you advice.”
