Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.
Sự chú ý
“Attention all shoppers, the store will close in 15 minutes.”
Còi hơi báo động gia đình dùng trong tình huống khẩn cấp.
“Store an air horn in the storm shelter to signal for help if needed.”
chuông báo động
“The smoke triggered the alarm bell in the hallway.”
cuộc không kích vào các mục tiêu mặt đất
“Civilians rushed to underground shelters during the sudden air-raid.”
hệ thống báo động an ninh gia đình
“Set the home alarm-system before leaving for vacation.”
Thổi phồng mối nguy hại quá mức cần thiết, dễ kích động tâm lý hoảng loạn.
“The report was criticized as alarmist because it overstated the immediate danger to users.”
Thái độ thổi phồng rủi ro gây hoang mang không cần thiết.
“Sensational headlines often resort to cheap alarmism to drive clicks.”
Dây đai an toàn neo tủ sách hoặc kệ đồ cao vào tường để chống đổ ngã.
“Parents secured the towering nursery bookcase with a heavy-duty anti-topple strap to prevent tip-over accidents.”
Thiết bị phát tín hiệu định vị khi bị tuyết lở vùi lấp.
“Check your avalanche beacon battery before skiing off-piste.”
Bộ thu phát tín hiệu cứu hộ tuyết lở.
“Every backcountry skier must carry an avalanche transceiver.”
Lời khuyên can hoặc cảnh báo mang tính lý lẽ nghiêm túc.
“His mentor offered a stern admonition against confusing correlation with causation.”
Dây cứu hộ màu đỏ cuộn để cạnh cửa ra vào nhà trên núi phục vụ trường hợp khẩn cấp.
“He uncoiled the avalanche-cord hung by the mudroom peg before trekking into the blizzard.”
