Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
anecdote /ˈænɪkdəʊt/
B2giai thoại ngắn thú vị
“The director shared a humorous anecdote about the chaotic first day of shooting.”
