BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

assist /əˈsɪst/
B1

giúp đỡ, hỗ trợ

She offered to assist me with the project.

assistance /əˈsɪstəns/
B1

sự trợ giúp, hỗ trợ

Should you require assistance, our representatives are ready.