BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

attention /əˈtenʃn/
A2

Sự chú ý

Attention all shoppers, the store will close in 15 minutes.

audience /ˈɔːdiəns/
A2

Khán giả, thính giả

The audience was very quiet during the concert.

auditorium /ˌɑː.dəˈtɔːr.i.əm/
B2

Giảng đường lớn, hội trường

A guest professor delivered the keynote address in the main campus auditorium.

agenda-setting /əˈdʒendə ˌsetɪŋ/
C1

Khả năng thiết lập chương trình nghị sự của các phương tiện truyền thông nhằm định hướng sự chú ý của công chúng vào các chủ đề nhất định.

Through persistent front-page coverage of climate change, the newspaper demonstrated powerful agenda-setting ahead of the summit.

autocue /ˈɔːtoʊkjuː/
C1

Máy nhắc chữ, thiết bị hiển thị kịch bản trên màn hình để người nói có thể đọc trong khi vẫn nhìn thẳng vào ống kính.

The politician heavily relied on the autocue during his speech to avoid making any controversial verbal missteps.

allocution /ˌæləˈkjuːʃən/
C2

Bài diễn văn mang tính trang trọng hoặc huấn thị trước công chúng.

The press secretary delivered a stern allocution before refusing to take unvetted questions.

articulacy /ɑːrˈtɪkjələsi/
C2

Khả năng diễn đạt lưu quát, rõ ràng và sắc bén trong phát thanh truyền hình.

The news presenter's articulacy under pressure kept the live breaking news coverage coherent despite technical failures.