Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
Sự chú ý
“Attention all shoppers, the store will close in 15 minutes.”
Khán giả, thính giả
“The audience was very quiet during the concert.”
Giảng đường lớn, hội trường
“A guest professor delivered the keynote address in the main campus auditorium.”
Khả năng thiết lập chương trình nghị sự của các phương tiện truyền thông nhằm định hướng sự chú ý của công chúng vào các chủ đề nhất định.
“Through persistent front-page coverage of climate change, the newspaper demonstrated powerful agenda-setting ahead of the summit.”
Máy nhắc chữ, thiết bị hiển thị kịch bản trên màn hình để người nói có thể đọc trong khi vẫn nhìn thẳng vào ống kính.
“The politician heavily relied on the autocue during his speech to avoid making any controversial verbal missteps.”
Bài diễn văn mang tính trang trọng hoặc huấn thị trước công chúng.
“The press secretary delivered a stern allocution before refusing to take unvetted questions.”
Khả năng diễn đạt lưu quát, rõ ràng và sắc bén trong phát thanh truyền hình.
“The news presenter's articulacy under pressure kept the live breaking news coverage coherent despite technical failures.”
