Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 16 từ.
Sự đồng thuận, tán thành
“We look for agreement with a falling tag.”
Giải quyết, xử lý (vấn đề/thách thức)
“We need to address these technical issues immediately.”
chương trình họp
“Please check the agenda.”
thông báo qua loa phóng thanh
“Please listen carefully to the airport announcement.”
sự sắp xếp đã được thống nhất
“Our travel arrangement is ready.”
Phòng tập trung lớn trong các tòa nhà công cộng hoặc trường học.
“Students gathered in the assembly hall for the annual town meeting.”
Người tham dự
“How many attendees showed up?”
mục hành động, công việc cụ thể cần làm
“Please review the action items listed below.”
Cuộc họp toàn thể cán bộ nhân viên toàn doanh nghiệp.
“The CEO announced the company pivot during yesterday's all-hands meeting.”
Sự tập hợp, điểm tập kết
“Gather at the emergency assembly point outside.”
Sự tạm nghỉ phiên tòa/họp.
“The judge ordered an adjournment until Monday morning.”
sự thông qua bằng tán thành bỏ phiếu miệng
“The resolution to honor civil rights leaders passed by unanimous acclamation in the lower chamber.”
Kỷ yếu học thuật; ghi chép chính thức các công trình của một hội khoa học
“The annual acta of the philological society contain peer-reviewed commentaries on medieval manuscripts.”
Hội đồng tư vấn cấp cao đưa ra định hướng chiến lược cho ban lãnh đạo.
“The advisory-board recommended restructuring the company's regional branches.”
Một điều mục hoặc vấn đề riêng lẻ được đưa ra bàn thảo trong nghị trình cuộc họp.
“The contentious agendum regarding workforce restructuring took up the entire morning session of the directors' meeting.”
Bản ghi nhớ ngoại giao tóm tắt các điểm đàm phán chính.
“The ambassador presented an official aide-mémoire regarding maritime rights.”
