Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 21 từ.
Khả năng, năng lực
“She has the ability to learn languages quickly.”
đơn ứng tuyển, sự áp dụng
“Please review my job application.”
trợ lý, người phụ tá
“She works as an executive assistant to the CEO.”
Mẩu quảng cáo ngắn gọn trên báo chí hoặc truyền hình
“The retailer published an online advert promoting clearance discounts.”
người nộp đơn (xin việc, học bổng)
“The applicant that arrived first was hired.”
nguồn ứng viên tuyển dụng
“We have a strong applicant pool for the open sales director role.”
Quy trình theo dõi hồ sơ ứng viên trong quá trình tuyển dụng
“Our applicant tracking system makes it easy to review CVs online.”
Của người nộp đơn xin vay hoặc mở tài khoản.
“Bank reviewed the applicant's credit score.”
Đơn đăng ký ứng tuyển
“Please fill in every field of the job application form.”
bài kiểm tra năng khiếu hoặc khả năng tư duy
“All secondary students took an aptitude test to help them choose future study paths.”
Thành tựu hoàn thành
“Project completion was proud accomplishment.”
Người có thành tích cao, người luôn nỗ lực gặt hái thành công.
“As a high achiever, she consistently surpassed all regional sales quotas.”
Cơ hội để nhân viên được thăng tiến lên bậc vị trí cao hơn.
“Talented recruits resigned early due to a lack of advancement opportunity.”
Quy trình sàng lọc ứng viên trước khi phỏng vấn chính thức
“Applicant screening helped reduce the number of unsuitable candidates reaching the interview stage.”
Hệ thống phần mềm quản lý quá trình ứng tuyển và tuyển dụng.
“The new applicant-tracking system reduced time spent filtering résumés.”
Khả năng thích ứng
“Adaptability is essential for long-term career success.”
Năng lực điều chỉnh hành vi phù hợp với hoàn cảnh sống mới.
“Cognitive adaptiveness allows individuals to thrive despite persistent structural instability.”
Sự tinh thông, mức độ thành thạo và kỹ thuật vượt trội trong công việc.
“Her adeptness at managing crisis communications spared the enterprise from severe brand erosion.”
Người có tham vọng đang nỗ lực tranh đua để đạt chức danh hoặc vị trí cấp cao.
“Each managerial aspirant was required to present a five-year departmental growth roadmap.”
Vị trí trợ cấp làm trợ giảng hoặc trợ lý nghiên cứu cho học viên sau đại học.
“Winning a graduate teaching assistantship provided him with full tuition remission and a monthly living stipend.”
Lịch sử công tác và thân thế sự nghiệp
“Background checks verified the candidate's career antecedents.”
