BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

area /ˈeriə/
A2

khu vực hoặc vùng cụ thể

This area is popular with families.

avenue /ˈævənjuː/
B1

đại lộ, con đường lớn có cây hai bên

The gallery is situated on Fifth Avenue.

alignment /əˈlaɪnmənt/
B2

sự căn chỉnh thẳng hàng

Poor wheel alignment makes the vehicle pull slightly to the left.

ambages /æmˈbeɪ.dʒiːz/
C2

những lối đi quanh co, vòng vèo

Lost within the ancient city's ambages, the travelers struggled to find their bearings.