Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
all hands on deck /ˌɔːl hændz ɒn ˈdek/
C1Huy động mọi thành viên dốc sức cùng giải quyết tình huống khẩn cấp
“It is all hands on deck until the data breach is contained.”
