BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

asymmetrically /ˌeɪ.sɪˈmet.rɪ.kli/
B2

Theo kiểu bất đối xứng

The fabric was draped asymmetrically across her shoulder.

artefactually /ˌɑːr.tɪˈfæk.tʃu.ə.li/
C1

Một cách giả tạo, do lỗi phương pháp chứ không phải phản ánh thực tế

The correlation appeared strong but was artefactually inflated by sample selection bias.

adiabatically /ˌeɪ.daɪ.əˈbæt.ɪ.kli/
C2

Theo phương thức đoạn nhiệt; diễn ra mà không có sự truyền nhiệt ra vào hệ thống.

The gas expanded adiabatically, causing an immediate drop in internal temperature within the chamber.