Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
aborad /æbˈɔː.ræd/
C2hướng xa miệng (di chuyển về phía đối diện miệng trong giải phẫu)
“Peristaltic waves propel ingested matter aborad along the invertebrate digestive tract.”
