Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
alfresco /ælˈfreskəʊ/
B1Ăn uống ở không gian ngoài trời thoáng đãng.
“We booked an alfresco table on the patio to enjoy the evening breeze.”
appetizingly /ˈæpɪtaɪzɪŋli/
B2Một cách bắt mắt, hấp dẫn gây thèm ăn.
“The roasted chicken was appetizingly browned and garnished with fresh rosemary.”
al fresco /æl ˈfres.koʊ/
C1Được ăn hoặc phục vụ ngoài trời, đặc biệt dùng để chỉ việc dùng bữa tại nhà hàng.
“On warm summer evenings, the bistro offers guests the option to dine al fresco on the patio.”
