BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

attractively /əˈtræktɪvli/
B1

Một cách cuốn hút, đẹp mắt.

She was attractively dressed in a simple black gown.

alluringly /əˈlʊərɪŋli/
B2

Một cách quyến rũ hoặc lôi cuốn

The silk shirt draped alluringly across his broad shoulders.

admirably /ˈædmərəbli/
C1

Một cách xuất sắc, đáng khâm phục và đạt chuẩn mực chất lượng cao.

The rookie goalkeeper performed admirably, repelling wave after wave of professional strikes.