Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
authoritatively /ɔːˈθɒr.ɪ.tə.tɪv.li/
C1một cách dứt khoát, có căn cứ thuyết phục
“The lead scientist spoke authoritatively about the climatic feedback loops.”
