Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
Có tính chất bám dính hoặc dính liền.
“Use adhesive tape to secure sensors directly to the test subject.”
Có thể gắn ngoài vào thiết bị
“The tablet works smoothly with an attachable keyboard accessory.”
Chống chói, giảm ánh sáng phản chiếu
“The anti-glare coating on the screen makes it easier to work near a window.”
Bản vẽ hoặc hồ sơ phản ánh chính xác thực tế thi công sau hoàn công.
“Engineers reviewed the as-built drawings before authorizing building handover.”
Ở trạng thái nguyên bản sau khi đúc, chưa qua xử lý cơ khí hay nhiệt luyện.
“The rough as-cast engine blocks require extensive machining before precision assembly.”
Tình trạng mối hàn ngay sau khi hoàn thành, chưa qua xử lý nhiệt sau hàn.
“Internal stress levels in the as-welded frame exceeded allowable design margins.”
