Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 22 từ.
bị dị ứng
“My son is allergic to seafood, so please be careful.”
Ăn uống ở không gian ngoài trời thoáng đãng.
“We booked an alfresco table on the patio to enjoy the evening breeze.”
mô tả dịch vụ ăn uống được phục vụ liên tục trong suốt giờ mở cửa mà không chia khung giờ
“The corner diner is famous for its all-day breakfast of fluffy pancakes and bacon.”
Ăn uống không giới hạn số lượng với mức giá trọn gói.
“We chose an all-you-can-eat sushi buffet for our celebration.”
Gọi món riêng lẻ theo từng mục trên thực đơn thay vì dùng thực đơn cố định
“The diners preferred the à la carte menu so everyone could choose their favorite dishes.”
Dùng sau bữa ăn tối.
“The server offered us an after-dinner mint and a selection of teas.”
Trông hoặc ngửi hấp dẫn, gợi cảm giác thèm ăn
“The colourful arrangement of fresh fruit on the plate looked incredibly appetising.”
hấp dẫn
“Fresh pastries look extremely appetizing today.”
đích thực, nguyên bản
“The restaurant serves authentic regional dishes prepared using traditional medieval recipes.”
Được ăn kèm với một viên kem lạnh phủ bên trên, thường áp dụng cho các loại bánh nướng.
“The server asked if we wanted our warm spiced apple turnover served a la mode.”
hun khói kiểu Ý
“The pasta features charred leeks and affumicato scamorza for depth.”
chín tới mức vừa vặn, giữ được độ săn giòn khi cắn
“Pull the spaghetti from boiling water while still strictly al dente.”
Được ăn hoặc phục vụ ngoài trời, đặc biệt dùng để chỉ việc dùng bữa tại nhà hàng.
“On warm summer evenings, the bistro offers guests the option to dine al fresco on the patio.”
ngoài trời (dùng bữa)
“Enjoy an al-fresco lunch on the restaurant terrace during summer.”
Món ăn được trang trí hoặc chế biến cùng hạnh nhân lát áp chảo
“The pan-seared trout almandine arrived with browned butter and lemon wedges.”
Chế biến với hạt hạnh nhân rang cắt vụn, thường rưới lên cá hoặc rau.
“The green beans were almondine, adding crunch and aroma.”
Được nấu hoặc trang trí với hạnh nhân cắt lát.
“The restaurant's signature dish is trout amandine, pan-fried in brown butter.”
Thuộc phong cách mặc sau khi trượt tuyết; trang phục ấm áp sang trọng kiểu nghỉ đông
“She packed several après-ski outfits, including a fur-trimmed parka and cashmere leggings.”
Được nướng với bề mặt phủ vụn bánh mì và phô mai vàng ruộm.
“She prepared potatoes au gratin as a comforting side dish for the roast beef.”
Phục vụ kèm với nước cốt thịt tự nhiên rỉ ra khi nướng.
“The prime rib is traditionally served au jus to highlight the rich flavor of the beef.”
Có kèm chú giải chi tiết (thường dùng cho thực đơn rượu hoặc ẩm thực cao cấp)
“The sommelier handed us an annotated wine list explaining the terroir of every vintage.”
Phương pháp luộc cá nước ngọt sống trong nước giấm để da cá chuyển màu ánh xanh
“Connoisseurs prize trout cooked au bleu for its delicate texture and pristine freshness.”
