BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

away /əˈweɪ/
A1

đi chỗ khác, vứt đi (khi dùng với throw)

I threw away the old newspapers.

aligned /əˈlaɪnd/
B2

Được căn thẳng hàng, xếp đúng vị trí

Ensure all metal rods remain perfectly aligned.

anticlockwise /ˌæntiˈklɑːkwaɪz/
B2

theo hướng ngược chiều quay của kim đồng hồ

Turn the valve anticlockwise to release the built-up air pressure.

adjacent /əˈdʒeɪsnt/
C1

Ngay cạnh, liền kề

The parking lot is adjacent to the main building.

antiparallel /ˌæntiˈpærəlɛl/
C1

Song song nhưng có hướng di chuyển ngược chiều nhau

The twin highways carried antiparallel lanes of morning commuter traffic.

ambagious /æmˈbeɪ.dʒəs/
C2

ngoằn ngoèo, quanh co (đường đi khúc khuỷu)

The expedition followed an ambagious mountain trail that meandered through steep ravines before reaching the summit.

ambidirectional /ˌæm.bi.daɪˈrek.ʃən.əl/
C2

Có khả năng di chuyển hoặc hoạt động theo hai hướng ngược nhau.

The vehicle has an ambidirectional steering mechanism.