BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

amiss /əˈmɪs/
B1

sai sót, có vấn đề bất thường

The engineer noticed a strange vibration and knew something was amiss.

aggrieved /əˈɡriːvd/
B2

bị xâm phạm quyền lợi hợp pháp hoặc chịu tổn hại

The aggrieved party filed a lawsuit claiming damages.

abysmal /əˈbɪzməl/
C1

cực kỳ tồi tệ, không thể tệ hơn

The team gave an abysmal performance yesterday.

acrimonious /ˌækrɪˈməʊniəs/
C1

gay gắt, chua chát đầy thù hằn trong quan hệ đối xử

The divorce settlement devolved into an acrimonious battle over custody.