Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
apologetic /əˌpɑː.ləˈdʒet̬.ɪk/
B2cảm thấy có lỗi, biết lỗi
“The waiter was deeply apologetic after spilling soup on the customer's jacket.”
