Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 437 từ.
Thuộc về thẩm quyền, ý định hoặc dấu ấn của tác giả trong nghiên cứu văn bản.
“The editor strove to reconstruct the author's original manuscript free from non-auctorial interpolations.”
Pha austenít trong hợp kim sắt
“High nickel content stabilized austenite at room temperature in stainless alloys.”
Quá trình truyền thông tự thân, qua đó một tổ chức hoặc cá nhân gửi thông điệp cho chính mình để củng cố bản sắc.
“Corporate mission manifestos often function as autocommunication, reaffirming internal values rather than persuading outside investors.”
quá trình độc tài hóa
“Political scientists warned that the weakening of judicial independence marked the onset of rapid autocratization.”
Việc tự học, tự nghiên cứu không qua trường lớp.
“His impressive scholarly output was the result of lifelong autodidactism.”
Phương pháp nghiên cứu tự dân tộc học; tự phân tích trải nghiệm cá nhân để hiểu hiện tượng văn hóa rộng lớn.
“The sociologist employed autoethnography to document academic institutional culture.”
Hiện tượng hoặc quá trình tự phát sinh, tự hình thành từ bên trong mà không cần tác nhân kích hoạt bên ngoài.
“Philosophers debated whether genuine consciousness exhibits autogenesis or simply reflects external neural inputs.”
Nhóm chức hóa học khi gắn vào nhóm mang màu có khả năng làm biến đổi bước sóng hấp thụ và tăng cường độ đậm của màu.
“Substituting a hydroxyl auxochrome onto the aromatic ring caused a bathochromic shift toward longer, redder absorption wavelengths.”
Chủ nghĩa tiên phong trong việc thử nghiệm hình thức nghệ thuật mới.
“Early twentieth-century avant-gardism reshaped traditional notions of visual harmony.”
Thuyết Averroes, trường phái triết học khẳng định thế giới vĩnh cửu và trí tuệ duy nhất.
“Latin Averroism provoked intense scholastic debates over the immortality of the individual soul.”
Đặc tính thẳng hàng hoặc định hướng theo trục trung tâm
“The cathedral’s strict axiality directs the viewer's gaze toward the apse.”
Hệ thống các tiên đề hình thức được đặt ra làm nền tảng kiểm chứng tính đúng đắn của logic phần mềm.
“Program correctness proofs depend fundamentally on the precise axiomatics defining the processor's memory consistency model.”
Sự tiên đề hóa; quá trình phát biểu một hệ thống lý thuyết dưới dạng các tiên đề cơ bản.
“The axiomatization of set theory provided firm foundations for modern mathematics.”
Tiên đề hóa; xây dựng một hệ thống lý thuyết hoàn chỉnh dựa trên một tập hợp tối thiểu các tiên đề không cần chứng minh.
“Hilbert sought to axiomatize the core foundations of Euclidean physics to resolve nagging ambiguities.”
Đối xứng quanh một trục quay cố định
“The missile casing relies on an axisymmetric profile to preserve balance during Mach-level flight.”
Tính đối xứng qua trục, đặc tính hình học cân đối quanh một trục trung tâm.
“Engineers verified the axisymmetry of the rocket nozzle to prevent uneven thrust distribution during launch.”
Phương pháp chiếu hình đo trục góc trong phối cảnh nghệ thuật và thiết kế kiến trúc
“De Stijl painters integrated dynamic axonometry into their canvases to explore spatial depth without relying on vanishing-point illusionism.”
