Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 185 từ.
Nhiên liệu xăng chuyên dùng cho động cơ máy bay cánh quạt.
“The regional airfield replenished its supply of avgas for private propeller planes.”
Nữ phi công điều khiển máy bay.
“The pioneering aviatrix completed a solo transcontinental flight across uncharted terrain.”
Khoa học định hướng và lái tàu bay.
“Polar flights demand meticulous avigation due to compass aberrations near magnetic poles.”
Tàu tuần tra hoặc tàu truyền tin nhỏ, tốc độ cao.
“The naval authority deployed a swift aviso to patrol shallow coastal corridors.”
Hệ thống chân vịt xoay đa hướng gắn ngoài vỏ tàu; cụm đẩy thủy lực tích hợp động cơ điện có thể xoay 360 độ.
“The captain docked the mammoth cruise liner without tugboat assistance by swiveling the vessel's dual stern azipods.”
