BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 187 từ.

atelieriste /ˌætəlˈjeɪrɪst/
C2

Người thợ may hoặc nhà thiết kế làm việc trong một xưởng thời trang cao cấp

Each atelieriste in the couture house spent years mastering the art of hand-finishing seams.

attar /ˈæt.ɑːr/
C2

Tinh dầu hoa (thường đựng trong lọ nhỏ ở nhà).

A tiny bottle of jasmine attar sat on the washstand, perfuming the entire bathroom.

attifet /ˈætɪfɛt/
C2

Kiểu mũ ren uốn hình trái tim trước trán, thịnh hành vào thế kỷ 16 ở châu Âu.

Mary Queen of Scots is frequently depicted wearing a wired attifet trimmed with fine cambric.

attirail /ˌætɪˈreɪl/
C2

Tập hợp phục trang và phụ kiện rườm rà, cầu kỳ để tạo nên một diện mạo.

The fashion icon arrived surrounded by an opulent attirail of hats, scarves, and jewel cases.

au courant /ˌəʊ kʊˈrɒ̃/
C2

Hợp thời trang, nắm bắt xu hướng mới nhất

Her ability to remain au courant without ever looking like she was trying too hard is what set her apart.

aumoniere /oʊ.mɒnˈjeər/
C2

Túi thêu nhỏ treo ở thắt lưng đựng tiền hoặc vật dụng cá nhân thời Trung cổ.

She drew a vial of perfume from the velvet aumoniere cinched at her waist.

autofell /ˈɔː.təʊ.fel/
C2

Đường may mí hoặc may giấu biên vải tự động trên máy may công nghiệp

The heavy denim jacket was constructed with double-needle autofell seams throughout.