Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 124 từ.
archivism /ˈɑː.kaɪ.vɪ.zəm/
C2Chuyên môn quản lý lưu trữ hồ sơ
“Strict archivism ensures compliance with document retention laws.”
assiduity /ˌæs.ɪˈdjuː.ə.ti/
C2Sự cần cù, siêng năng và cẩn trọng hết mình đối với công vụ được giao.
“His administrative assiduity ensured that no audit discrepancy escaped remediation before the board review.”
autogestion /ˌəʊ.təʊ.ʒesˈtjɒ̃/
C2Mô hình tự quản trị doanh nghiệp bởi tập thể người lao động
“The manufacturing co-operative adopted autogestion to eliminate hierarchical executive salaries.”
availability-pay /əˌveɪ.ləˈbɪl.ə.ti peɪ/
C2Phụ cấp trực, khoản thù lao dành cho nhân viên sẵn sàng tăng ca khi được gọi.
“On-call IT specialists receive availability-pay regardless of whether an emergency occurs.”
