BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 123 từ.

athwartships /əˈθwɔːtʃɪps/
C2

Theo chiều ngang ngang qua thân tàu từ mạn này sang mạn kia.

Heavy timber beams were laid athwartships to reinforce the cargo hold.

attacca /əˈtækə/
C2

Chỉ dẫn âm nhạc yêu cầu chuyển ngay sang chương kế tiếp mà không ngừng nghỉ.

The score marked attacca at the close of the Scherzo, launching the brass into the finale immediately.

avariciously /ˌæv.əˈrɪʃ.əs.li/
C2

một cách tham lam, hám lợi

Landlords avariciously raised rents during the housing shortage.