BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 63 từ.

antemeridian /ˌæn.ti.məˈrɪd.i.ən/
C2

Thuộc về hoặc diễn ra vào buổi sáng (trước buổi trưa).

The hospital restricted surgical schedules exclusively to antemeridian hours.

antiquate /ˈæntɪkweɪt/
C2

Khiến cho một phong tục hoặc thể chế trở nên lỗi thời theo dòng thời gian

The development of firearms worked quickly to antiquate plate armor tactics on the battlefield.

apace /əˈpeɪs/
C2

Nhanh chóng, mau lẹ.

Construction on the new terminal is proceeding apace despite the harsh winter weather.