Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
amenability /əˌmiː.nəˈbɪl.ə.ti/
C2Sự sẵn lòng hợp tác và tuân thủ định hướng chỉ đạo từ cấp quản lý.
“Her amenability to structural reorganization made her a favored candidate for cross-departmental leadership.”
autogestion /ˌəʊ.təʊ.ʒesˈtjɒ̃/
C2Mô hình tự quản trị doanh nghiệp bởi tập thể người lao động
“The manufacturing co-operative adopted autogestion to eliminate hierarchical executive salaries.”
