Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
admix /ædˈmɪks/
C2Hòa hợp, hòa nhập giao lưu giữa các nhóm người khác biệt
“Old money refused to admix with self-made entrepreneurs at seasonal balls.”
