Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
antidate /ˈæn.ti.deɪt/
C2Ghi lùi ngày trên văn bản công văn
“The legal team refused to antidate the employment contract.”
averaging-period /ˈæv.ɚ.ɪ.dʒɪŋ ˌpɪr.i.əd/
C2Kỳ tính bình quân giờ làm việc nhằm xác định giới hạn thời gian lao động.
“The contract set a four-week averaging-period to accommodate fluctuating shift patterns.”
