BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

aegis-lamp /ˈiː.dʒɪs læmp/
C2

Đèn bàn có chao chắn bảo vệ hoặc chụp phản quang dạng khiên che mắt.

The banker worked late beneath the green glow of an aegis-lamp positioned at the corner of his mahogany desk.

air-handler /ˈeəˌhændlər/
C2

Thùng máy điều hòa không khí trung tâm lắp trong nhà.

The technician serviced the attic air-handler to restore silent heating flow across bedrooms.

anglepoise /ˈæŋ.ɡəl.pɔɪz/
C2

Đèn bàn có cánh tay khớp nối.

He pulled the black anglepoise closer to inspect the tiny components of the broken watch.