Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
antecedents /ˌæn.tɪˈsiː.dənts/
C2Lịch sử công tác và thân thế sự nghiệp
“Background checks verified the candidate's career antecedents.”
