Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
Hành động tắm rửa, thường dùng để chỉ các khu vực vệ sinh cá nhân tại khu cắm trại hoặc nhà trọ.
“After a long day of hiking, the trekkers trudged toward the communal ablution block for a hot shower.”
Khu vực hoặc thiết bị phục vụ việc tắm rửa, vệ sinh cá nhân tại chỗ ở hoặc khu cắm trại.
“Campers gathered near the timber ablutions to wash up before sunrise.”
Hình thức du lịch nông trại lưu trú kiểu Ý; trang trại cung cấp phòng nghỉ và phục vụ ẩm thực địa phương tự làm.
“The travelers booked a converted stone barn at a Tuscan agriturismo surrounded by olive groves and vineyards.”
Khách sạn hoặc quán trọ truyền thống phong cách Ý.
“Travelers stayed at a charming family-run albergo near the historic town square.”
Nhà nghỉ bình dân chuyên phục vụ khách bộ hành hoặc hành hương.
“Exhausted hikers found refuge at a rustic albergue along the mountain path.”
Khách sạn căn hộ; cơ sở lưu trú kết hợp căn hộ đầy đủ tiện nghi với dịch vụ dọn phòng và lễ tân.
“Business travelers staying on extended corporate contracts preferred the city-center apartotel for its in-suite kitchen facilities.”
Nhà trọ hoặc quán ăn nhỏ kiểu truyền thống ở nông thôn Pháp
“They booked a room at an ivy-covered auberge known for its regional wine and home-cooked meals.”
Khu cắm trại trang bị hạ tầng cho xe hơi và xe nhà di động (RV).
“Road trippers parked their campervan at the coastal autocamp for the night.”
