BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

afterhours /ˈæftərˌaʊərz/
C1

Diễn ra ngoài giờ làm việc chính thức hoặc khung giờ quy định.

The afterhours trading session saw high volatility due to late corporate earnings reports.

assigned /əˈsaɪnd/
C1

Được phân công hoặc giao phó nhiệm vụ cụ thể

All assigned staff must log project hours through the internal timesheet.

attainable /əˈteɪnəbl/
C1

có thể đạt được

Setting realistic and attainable goals is critical for team motivation.