Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
Ứng khẩu lời thoại hoặc biểu diễn âm nhạc một cách tự phát mà không theo kịch bản hay bản nhạc có sẵn.
“When his microphone failed, the comedian managed to ad-lib a brilliant ten-minute routine about technical difficulties.”
Dẫn chứng hoặc đưa ra lý do, bằng chứng để chứng minh cho một luận điểm.
“The defense counsel failed to adduce sufficient factual evidence to challenge the premise.”
Khả năng thiết lập chương trình nghị sự của các phương tiện truyền thông nhằm định hướng sự chú ý của công chúng vào các chủ đề nhất định.
“Through persistent front-page coverage of climate change, the newspaper demonstrated powerful agenda-setting ahead of the summit.”
Làm cho một thông điệp lan rộng và có sức tác động lớn hơn thông qua các kênh truyền thông hoặc mạng lưới.
“Social media algorithms often amplify a message of outrage faster than one of nuance.”
Máy nhắc chữ, thiết bị hiển thị kịch bản trên màn hình để người nói có thể đọc trong khi vẫn nhìn thẳng vào ống kính.
“The politician heavily relied on the autocue during his speech to avoid making any controversial verbal missteps.”
