Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
Khả năng thích ứng
“Adaptability is essential for long-term career success.”
Năng lực điều chỉnh hành vi phù hợp với hoàn cảnh sống mới.
“Cognitive adaptiveness allows individuals to thrive despite persistent structural instability.”
Sự tinh thông, mức độ thành thạo và kỹ thuật vượt trội trong công việc.
“Her adeptness at managing crisis communications spared the enterprise from severe brand erosion.”
Đánh giá, dò xét, quan sát kỹ lưỡng nhằm thẩm định năng lực hoặc ý đồ của người khác.
“The veteran detective cast an appraising eye over the suspect, noting the trembling hands concealed inside his coat pockets.”
Người có tham vọng đang nỗ lực tranh đua để đạt chức danh hoặc vị trí cấp cao.
“Each managerial aspirant was required to present a five-year departmental growth roadmap.”
Vị trí trợ cấp làm trợ giảng hoặc trợ lý nghiên cứu cho học viên sau đại học.
“Winning a graduate teaching assistantship provided him with full tuition remission and a monthly living stipend.”
