Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 20 từ.
Được ăn kèm với một viên kem lạnh phủ bên trên, thường áp dụng cho các loại bánh nướng.
“The server asked if we wanted our warm spiced apple turnover served a la mode.”
Tráng miệng kiểu Ý gồm kem gelato đổ cà phê espresso nóng lên trên.
“To end the heavy meal on a bright note, we shared a classic affogato.”
hun khói kiểu Ý
“The pasta features charred leeks and affumicato scamorza for depth.”
Món mỳ s-shaped Ý nhân thịt hoặc phô mai, thường ăn kèm sốt bơ.
“The chef plated agnolotti drenched in sage‑brown butter.”
xốt chua ngọt kiểu Ý
“Roasted winter squash tastes exceptional under a drizzle of onion agrodolce.”
chín tới mức vừa vặn, giữ được độ săn giòn khi cắn
“Pull the spaghetti from boiling water while still strictly al dente.”
Được ăn hoặc phục vụ ngoài trời, đặc biệt dùng để chỉ việc dùng bữa tại nhà hàng.
“On warm summer evenings, the bistro offers guests the option to dine al fresco on the patio.”
ngoài trời (dùng bữa)
“Enjoy an al-fresco lunch on the restaurant terrace during summer.”
Món ăn được trang trí hoặc chế biến cùng hạnh nhân lát áp chảo
“The pan-seared trout almandine arrived with browned butter and lemon wedges.”
Chế biến với hạt hạnh nhân rang cắt vụn, thường rưới lên cá hoặc rau.
“The green beans were almondine, adding crunch and aroma.”
Được nấu hoặc trang trí với hạnh nhân cắt lát.
“The restaurant's signature dish is trout amandine, pan-fried in brown butter.”
rượu thảo mộc đắng
“The sommelier suggested a chilled amaro infused with gentian root and orange peel.”
Đặc trưng, bầu không khí hoặc tâm trạng của một cơ sở ăn uống.
“Soft lighting and acoustic music contributed to the relaxing ambiance of the fine dining restaurant.”
Bầu không khí, môi trường xung quanh (của một nhà hàng hoặc không gian ăn uống).
“The soft lighting and jazz music created a romantic ambience in the dining room.”
Món nhắm nhỏ kích thích vị giác đầu bữa ăn phong cách Pháp bình dân hơn
“The bistro served a savory duck liver amuse-gueule alongside our cocktails.”
đồ uống khai vị trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn
“Sip a sparkling aperitif while inspecting tonight’s printed dinner menu.”
Thuộc phong cách mặc sau khi trượt tuyết; trang phục ấm áp sang trọng kiểu nghỉ đông
“She packed several après-ski outfits, including a fur-trimmed parka and cashmere leggings.”
đĩa nếm nhiều món nhỏ
“The seasonal tasting menu finished with an elaborate assiette of orchard pears.”
Được nướng với bề mặt phủ vụn bánh mì và phô mai vàng ruộm.
“She prepared potatoes au gratin as a comforting side dish for the roast beef.”
Phục vụ kèm với nước cốt thịt tự nhiên rỉ ra khi nướng.
“The prime rib is traditionally served au jus to highlight the rich flavor of the beef.”
