Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
amble /ˈæm.bəl/
C1đi dạo bước nhẹ nhàng, khoan thai
“The herd began to amble toward the watering hole as dusk approached.”
