BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

abysmal /əˈbɪzməl/
C1

cực kỳ tồi tệ, không thể tệ hơn

The team gave an abysmal performance yesterday.

acrimonious /ˌækrɪˈməʊniəs/
C1

gay gắt, chua chát đầy thù hằn trong quan hệ đối xử

The divorce settlement devolved into an acrimonious battle over custody.

altercation /ˌɒl.təˈkeɪ.ʃən/
C1

Cuộc cãi vã, to tiếng nảy lửa tại nơi công cộng hoặc giữa các thành viên.

A petty disagreement over dinner led to an embarrassing altercation in front of their guests.