Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
abysmal /əˈbɪzməl/
C1cực kỳ tồi tệ, không thể tệ hơn
“The team gave an abysmal performance yesterday.”
acrimonious /ˌækrɪˈməʊniəs/
C1gay gắt, chua chát đầy thù hằn trong quan hệ đối xử
“The divorce settlement devolved into an acrimonious battle over custody.”
altercation /ˌɒl.təˈkeɪ.ʃən/
C1Cuộc cãi vã, to tiếng nảy lửa tại nơi công cộng hoặc giữa các thành viên.
“A petty disagreement over dinner led to an embarrassing altercation in front of their guests.”
