Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
airway bill /ˈeəweɪ bɪl/
C1vận đơn hàng không xác nhận gửi hàng và tuyến vận chuyển
“Customs held the passenger cargo until the logistics agent verified the airway bill.”
