Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
atoner /əˈtoʊnər/
C1Người chuộc lỗi, hàn gắn tổn thương gây ra cho người thân
“He returned home as an atoner, eager to repair ties broken by past negligence.”
