BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 22 từ.

aerodrome-controller /ˈeərədrəʊm kənˈtrəʊlə/
C1

kiểm soát viên không lưu chuyên trách khu vực sân bay

The aerodrome-controller denied landing clearance until the runway flock dispersed entirely.

aeronavigation /ˌeərəʊˌnævɪˈɡeɪʃən/
C1

Nghệ thuật hoặc quy trình định vị và dẫn đường cho máy bay trong suốt chuyến bay.

Strict standards of aeronavigation prevent mid-air collisions within congested airspace over metropolitan hubs.

aerotrain /ˈeərəʊtreɪn/
C1

Tàu chạy bằng đệm khí hoặc tuyến tàu con thoi tự động nối các ga sân bay

Transit passengers transferred across terminals via the high-speed aerotrain within five minutes.

air miss /ˈeə mɪs/
C1

Tình huống hai máy bay tiến sát nhau trên không gây nguy cơ va chạm nghiêm trọng.

Aviation authorities launched an investigation after an air miss was reported over the crowded air traffic corridor.

air-corridor /ˈeə ˌkɒrɪdɔː/
C1

Hành lang bay ấn định trên không trung mà máy bay bắt buộc phải di chuyển bên trong

Diplomatic tensions forced commercial airlines to reroute flights outside the contested air-corridor.

air-lane /ˈeə leɪn/
C1

Tuyến đường hàng không cố định đã được thỏa thuận cho giao thông máy bay thương mại

Heavy winter storms pushed commercial flights sideways out of their prescribed air-lane.

air-mileage /ˈeə ˌmaɪlɪdʒ/
C1

Điểm dặm bay tích lũy được thưởng cho hành khách bay thường xuyên để đổi vé

Frequent business travellers redeemed their accumulated air-mileage for business-class upgrades.

air-pocket /ˈeə ˌpɒkɪt/
C1

Túi khí, vùng hạ áp cục bộ khiến máy bay bị giật hẫng xuống đột ngột

Sudden flight destabilization triggered panic when the plane struck a severe air-pocket over the Alps.

air-shuttle /ˈeə ˌʃʌtl/
C1

Tuyến bay con thoi bay qua lại liên tục giữa hai điểm đến cự ly gần

Commuters rely on the weekday air-shuttle service operating hourly between capital and coast.

air-stop /ˈeə stɒp/
C1

Điểm đón trả khách của các máy bay cất hạ cánh thẳng đứng hoặc cự ly ngắn

The mountain town erected an elevated air-stop to receive regional medical and transport helicopters.

air-taxi /ˈeə ˌtæksi/
C1

Máy bay nhỏ chở khách chặng ngắn theo yêu cầu thay vì lịch trình cố định

Business executives opted for an on-demand air-taxi to bypass congested coastal highways.

airbridge /ˈeəbrɪdʒ/
C1

cầu ống lồng dẫn khách lên máy bay

Passengers boarded the wide-body plane directly through the dual airbridge.

airfare /ˈeəfeə/
C1

Giá tiền vé máy bay cho một chặng bay nhất định

Flexible dates allow backpackers to secure lower airfares during off-peak seasons.

airside /ˈeəsaɪd/
C1

Khu vực sau cổng an ninh sân bay dành riêng cho hành khách xuất nhập cảnh

Duty-free shopping and international departure gates are located entirely airside.

airstair /ˈer.ster/
C1

Một bậc thang được tích hợp vào máy bay, có thể gập xuống để hành khách lên máy bay.

Because no jet bridge was available, we disembarked via the rear airstair.

airworthiness /ˈeəˌwɜːðɪnəs/
C1

độ an toàn bay

Engineers conduct rigorous checks to ensure absolute airworthiness.

altimeter /ælˈtɪm.ə.t̬ɚ/
C1

Cao độ kế; thiết bị dùng để đo độ cao so với mực nước biển hoặc mặt đất.

The pilot cross-checked the barometric altimeter against radar readings before initiating the descent.

approaches /əˈprəʊtʃɪz/
C1

luồng vào cảng hoặc sân bay

Heavy fog obstructed the harbor approaches.

autobrake /ˈɔːtəʊbreɪk/
C1

hệ thống phanh tự động

The pilot set the autobrake for a short runway.

autogiro /ˌɔːtəʊˈdʒaɪrəʊ/
C1

máy bay cánh quay nâng bằng khí động học không động cơ trục đứng

Sightseeing operations along the coast deploy the autogiro for low-altitude aerial excursions.

aviator /ˈeɪ.vi.eɪ.t̬ɚ/
C1

phi công, nhà hàng không

The seasoned aviator navigated the regional turboprop through heavy cloud cover safely.

avionics /ˌeɪviˈɒnɪks/
C1

hệ thống điện tử hàng không

Modern commercial jets rely on sophisticated avionics for automated bad-weather landings.